baggage animal

/'bægidʤ'æniməl/
Học thuật
Thân thiện
baggage animal

A soldier leads a baggage animal along a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súc vật chở hành lý: Một con vật (như lừa, la, ngựa, lạc đà) được sử dụng để vận chuyển hành lý, trang bị, hoặc đồ tiếp tế, đặc biệt trong các đoàn lữ hành hoặc quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The expedition used mules as baggage animals to carry supplies through the mountains. (Đoàn thám hiểm sử dụng la làm súc vật chở hành lý để mang theo tiếp tế xuyên qua vùng núi.)
    • In ancient armies, camels often served as baggage animals. (Trong các đội quân cổ đại, lạc đà thường đóng vai trò súc vật chở hành lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a baggage animal": đóng vai trò một súc vật chở hành lý.
    • The sturdy ponies served as baggage animals for the traders. (Những con ngựa ponies chắc khỏe đã đóng vai trò súc vật chở hành lý cho các thương nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pack animal (n): súc vật thồ hàng (từ đồng nghĩa gần nhất).

    • A donkey is a common type of pack animal. (Con lừa một loại súc vật thồ hàng phổ biến.)
  • Beast of burden (n): súc vật chở nặng, súc vật lao động.

    • For centuries, the ox has been a beast of burden in agriculture. (Trong nhiều thế kỷ, con đã là một súc vật lao động trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pack animal: súc vật thồ hàng.
  • Sumpter: (từ cổ) súc vật thồ hàng, ngựa thồ.
Lưu ý
  • "Baggage animal" một danh từ ghép (compound noun). Từ này mang tính chuyên ngành hoặc lịch sử, thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, thám hiểm hoặc du lịch theo cách cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, "pack animal" từ thông dụng hơn.
baggage animal

A soldier leads a baggage animal along a mountain trail.

danh từ
  1. súc vật chở hành lý (trang bị...) của quân đội